Chào mừng quý vị đến với website của Phan Thị Hồng Phúc - Khoa Chăn nuôi Thú y - Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành
viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của
Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
sinh hoa ty 41

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Phan Thị Hồng Phúc (trang riêng)
Ngày gửi: 10h:08' 04-02-2011
Dung lượng: 42.5 KB
Số lượt tải: 0
Nguồn:
Người gửi: Phan Thị Hồng Phúc (trang riêng)
Ngày gửi: 10h:08' 04-02-2011
Dung lượng: 42.5 KB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích:
0 người
ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
BẢNG ĐIỂM LỚP HỌC PHẦN HÓA SINH ĐỘNG VẬT-1-10 (N01)
Học kỳ 1 Năm học 2010-2011
Môn: Hóa sinh động vật (AB1221) Số TC: 2
STT Mã sinh viên Họ đệm Tên Lớp Lần học CC KT THI TKHP Điểm hệ chữ Đánh giá Ghi chú
1 DTN0953050118 Hồ Thị An TY 41 1 9 5 4.50 5.55 C Đạt
2 DTN0953050113 Tăng Tuấn Anh TY 41 1 9 5 4 5.30 D Đạt
3 DTN0953120001 Hà Xuân Bách TY 41 1 9 5 4.50 5.55 C Đạt
4 DTN0953050001 Trương Văn Bằng TY 41 1 8 4 3 4.30 F Không đạt
5 DTN0953050002 Doãn Văn Bốn TY 41 1 5 5 . . Không đủ ĐK dự thi
6 DTN0953050003 Ngô Khánh Chi TY 41 1 9 5 4 5.30 D Đạt
7 DTN0953070004 Lê Thị Hồng Chiến TY 41 1 9 5 5 5.80 C Đạt
8 DTN0953050005 Phạm Hữu Chung TY 41 1 9 5 4 5.30 D Đạt
9 DTN0953050063 Triệu Văn Chung TY 41 1 9 5 4.50 5.55 C Đạt
10 DTN0953050004 Nguyễn Quang Chức TY 41 1 5 5 . . Không đủ ĐK dự thi
11 DTN0953050122 Nguyễn Thị Cúc TY 41 1 9 5 9 7.80 B Đạt
12 DTN0953050006 Đinh Hùng Cường TY 41 1 5 4 . . Không đủ ĐK dự thi
13 DTN0953050005 Nguyễn Việt Cường TY 41 1 8 3 1 3.00 F Không đạt
14 DTN0953050124 Hoàng Thị Dung TY 41 1 9 5 6 6.30 C Đạt
15 DTN0953050007 Lê Xuân Duy TY 41 1 9 7 7 7.40 B Đạt
16 DTN0953050132 Đặng Đức Dương TY 41 1 6 4 4 4.40 F Không đạt
17 DTN0953050008 Bùi Xuân Đạt TY 41 1 9 5 6 6.30 C Đạt
18 DTN0953050009 Nguyễn Hữu Đạt TY 41 1 9 5 5 5.80 C Đạt
19 DTN0953050010 Lê Văn Điệp TY 41 1 9 6 5 6.10 C Đạt
20 DTN0953050011 Nguyễn An Đông TY 41 1 9 5 3 4.80 D Đạt
21 DTN0953120003 Đỗ Minh Đức TY 41 1 8 5 3 4.60 D Đạt
22 DTN0953050057 Hoàng Văn Đức TY 41 1 8 5 4 5.10 D Đạt
23 DTN0953050012 Đinh Đức Giang TY 41 1 7 5 4 4.90 D Đạt
24 DTN0953050114 Trương Thị Giang TY 41 1 9 5 4 5.30 D Đạt
25 DTN0954130003 Nguyễn Văn Giáp TY 41 1 9 5 7 6.80 C Đạt
26 DTN0953050136 Nguyễn Thị Hà TY 41 1 9 6 5 6.10 C Đạt
27 DTN0953050137 Nguyễn Hằng Hà TY 41 1 9 6 8 7.60 B Đạt
28 DTN0953050138 Nguyễn Thị Thu Hà TY 41 1 9 6 5 6.10 C Đạt
29 DTN0953050139 Hoàng Công Hà TY 41 1 9 5 5 5.80 C Đạt
30 DTN0953050140 Phạm Văn Hải TY 41 1 6 4 4 4.40 F Không đạt
31 DTN0953050141 Nông Văn Hào TY 41 1 7 5 4 4.90 D Đạt
32 DTN0953050142 Nguyễn Thị Hằng TY 41 1 8 7 8 7.70 B Đạt
33 DTN0953050143 Nguyễn Thị Hiền TY 41 1 9 6 6 6.60 C Đạt
34 DTN0953050144 Nguyễn Trung Hiếu TY 41 1 9 4 4 5.00 C Đạt
35 DTN0953050145 Nguyễn Thị Hòa TY 41 1 9 6 5 6.10 C Đạt
36 DTN0953050146 Lê Văn Hòa TY 41 1 9 6 5 6.10 C Đạt
37 DTN0953050147 Hà Hải Hoàng TY 41 1 8 5 6 6.10 C Đạt
38 DTN0953050148 Lê Thái Học TY 41 1 8 5 6 6.10 C Đạt
39 DTN0953050149 Dương Thị Hồng TY 41 1 9 6 6 6.60 C Đạt
40 DTN0953050150 Lô Thị Hợp TY 41 1 9 5 7 6.80 C Đạt
41 DTN0953050151 Hoàng Văn Huấn TY 41 1 6 4 4 4.40 F Không đạt
42 DTN0953050152 Lương Quang Hùng TY 41 1 9 5 5 5.80 C Đạt
43 DTN0953050153 Trần Thị Lan Hương TY 41 1 9 6 7 7.10 B Đạt
44 DTN0953050154 Nguyễn Thị Hương TY 41 1 9 6 5 6.10 C Đạt
45 DTN0953050155 Nguyễn Duy Khánh TY 41 1 9 4 3 4.50 F Không đạt
46 DTN0953050156 Nguyễn Hữu Khánh TY 41 1 5 4 . . Không đủ ĐK dự thi
47 DTN0953050157 Lâm Thế Kim TY 41 1 9 4 3 4.50 F Không đạt
48 DTN0953050158 Âu Văn Lâm TY 41 1 8 4 2 3.80 F Không đạt
49 DTN0953050159 Hoàng Văn Lâm TY 41 1 6 5 2 3.70 F Không đạt
50 DTN0953050160 Nguyễn Văn Lịch TY 41 1 8 6 6 6.40 C Đạt
51 DTN0953050161 Lê Văn Linh TY 41 1 5 3 . . Không đủ ĐK dự thi
52 DTN0953050162 Nông Thị Mai Loan TY 41 1 8 5 6 6.10 C Đạt
53 DTN0953050163 Nguyễn Nam Long TY 41 1 5 5 . . Không đủ ĐK dự thi
54 DTN0953060020 Nguyễn Thành Long TY 41 1 7 5 4 4.90 D Đạt
55 DTN0953050164 Triệu Văn Luân TY 41 1 9 4 4 5.00 D Đạt
56 DTN0953050165 Lưu Thị Mai TY 41 1 9 5 4 5.30 D Đạt
57 DTN0953050166 Hoàng Văn Mạnh TY 41 1 7 5 7 6.40 C Đạt
58 DTN0953050167 Nguyễn Đình Mạnh TY 41 1 8 4 3 4.30 F Không đạt
59 DTN0953050168 Trịnh Thanh Minh TY 41 1 9 6 6 6.60 C Đạt
60 DTN0953050169 Nguyễn Thị Ngân TY 41 1 9 6 8 7.60 B Đạt
61 DTN0953050170 Bùi Thị Ngân TY 41 1 9 5 6 6.30 C Đạt
62 DTN0953050171 Trần Thanh Phong TY 41 1 9 5 6 6.30 C Đạt
63 DTN0953050172 Đỗ Văn Phúc TY 41 1 9 5 3.30 F Không đạt
64 DTN0953050173 Vương Thị Phương TY 41 1 9 5 4 5.30 D Đạt
65 DTN0953050174 Triệu Thị Phượng TY 41 1 9 6 3 5.10 D Đạt
66 DTN0953050175 Chu Huy Quyết TY 41 1 9 3 3 4.20 F Không đạt
67 DTN0953050176 Đỗ Thị Quỳnh TY 41 1 7 0 3 2.90 F Không đạt
68 DTN0953050177 Hoàng Thị Sang TY 41 1 9 5 5 5.80 C Đạt
69 DTN0953050178 Trần Văn Sơn TY 41 1 8 4 7 6.30 C Đạt
70 DTN0953050179 Hoàng Văn Sỹ TY 41 1 6 5 2 3.70 F Không đạt
71 DTN0953050180 Thân Văn Th
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
BẢNG ĐIỂM LỚP HỌC PHẦN HÓA SINH ĐỘNG VẬT-1-10 (N01)
Học kỳ 1 Năm học 2010-2011
Môn: Hóa sinh động vật (AB1221) Số TC: 2
STT Mã sinh viên Họ đệm Tên Lớp Lần học CC KT THI TKHP Điểm hệ chữ Đánh giá Ghi chú
1 DTN0953050118 Hồ Thị An TY 41 1 9 5 4.50 5.55 C Đạt
2 DTN0953050113 Tăng Tuấn Anh TY 41 1 9 5 4 5.30 D Đạt
3 DTN0953120001 Hà Xuân Bách TY 41 1 9 5 4.50 5.55 C Đạt
4 DTN0953050001 Trương Văn Bằng TY 41 1 8 4 3 4.30 F Không đạt
5 DTN0953050002 Doãn Văn Bốn TY 41 1 5 5 . . Không đủ ĐK dự thi
6 DTN0953050003 Ngô Khánh Chi TY 41 1 9 5 4 5.30 D Đạt
7 DTN0953070004 Lê Thị Hồng Chiến TY 41 1 9 5 5 5.80 C Đạt
8 DTN0953050005 Phạm Hữu Chung TY 41 1 9 5 4 5.30 D Đạt
9 DTN0953050063 Triệu Văn Chung TY 41 1 9 5 4.50 5.55 C Đạt
10 DTN0953050004 Nguyễn Quang Chức TY 41 1 5 5 . . Không đủ ĐK dự thi
11 DTN0953050122 Nguyễn Thị Cúc TY 41 1 9 5 9 7.80 B Đạt
12 DTN0953050006 Đinh Hùng Cường TY 41 1 5 4 . . Không đủ ĐK dự thi
13 DTN0953050005 Nguyễn Việt Cường TY 41 1 8 3 1 3.00 F Không đạt
14 DTN0953050124 Hoàng Thị Dung TY 41 1 9 5 6 6.30 C Đạt
15 DTN0953050007 Lê Xuân Duy TY 41 1 9 7 7 7.40 B Đạt
16 DTN0953050132 Đặng Đức Dương TY 41 1 6 4 4 4.40 F Không đạt
17 DTN0953050008 Bùi Xuân Đạt TY 41 1 9 5 6 6.30 C Đạt
18 DTN0953050009 Nguyễn Hữu Đạt TY 41 1 9 5 5 5.80 C Đạt
19 DTN0953050010 Lê Văn Điệp TY 41 1 9 6 5 6.10 C Đạt
20 DTN0953050011 Nguyễn An Đông TY 41 1 9 5 3 4.80 D Đạt
21 DTN0953120003 Đỗ Minh Đức TY 41 1 8 5 3 4.60 D Đạt
22 DTN0953050057 Hoàng Văn Đức TY 41 1 8 5 4 5.10 D Đạt
23 DTN0953050012 Đinh Đức Giang TY 41 1 7 5 4 4.90 D Đạt
24 DTN0953050114 Trương Thị Giang TY 41 1 9 5 4 5.30 D Đạt
25 DTN0954130003 Nguyễn Văn Giáp TY 41 1 9 5 7 6.80 C Đạt
26 DTN0953050136 Nguyễn Thị Hà TY 41 1 9 6 5 6.10 C Đạt
27 DTN0953050137 Nguyễn Hằng Hà TY 41 1 9 6 8 7.60 B Đạt
28 DTN0953050138 Nguyễn Thị Thu Hà TY 41 1 9 6 5 6.10 C Đạt
29 DTN0953050139 Hoàng Công Hà TY 41 1 9 5 5 5.80 C Đạt
30 DTN0953050140 Phạm Văn Hải TY 41 1 6 4 4 4.40 F Không đạt
31 DTN0953050141 Nông Văn Hào TY 41 1 7 5 4 4.90 D Đạt
32 DTN0953050142 Nguyễn Thị Hằng TY 41 1 8 7 8 7.70 B Đạt
33 DTN0953050143 Nguyễn Thị Hiền TY 41 1 9 6 6 6.60 C Đạt
34 DTN0953050144 Nguyễn Trung Hiếu TY 41 1 9 4 4 5.00 C Đạt
35 DTN0953050145 Nguyễn Thị Hòa TY 41 1 9 6 5 6.10 C Đạt
36 DTN0953050146 Lê Văn Hòa TY 41 1 9 6 5 6.10 C Đạt
37 DTN0953050147 Hà Hải Hoàng TY 41 1 8 5 6 6.10 C Đạt
38 DTN0953050148 Lê Thái Học TY 41 1 8 5 6 6.10 C Đạt
39 DTN0953050149 Dương Thị Hồng TY 41 1 9 6 6 6.60 C Đạt
40 DTN0953050150 Lô Thị Hợp TY 41 1 9 5 7 6.80 C Đạt
41 DTN0953050151 Hoàng Văn Huấn TY 41 1 6 4 4 4.40 F Không đạt
42 DTN0953050152 Lương Quang Hùng TY 41 1 9 5 5 5.80 C Đạt
43 DTN0953050153 Trần Thị Lan Hương TY 41 1 9 6 7 7.10 B Đạt
44 DTN0953050154 Nguyễn Thị Hương TY 41 1 9 6 5 6.10 C Đạt
45 DTN0953050155 Nguyễn Duy Khánh TY 41 1 9 4 3 4.50 F Không đạt
46 DTN0953050156 Nguyễn Hữu Khánh TY 41 1 5 4 . . Không đủ ĐK dự thi
47 DTN0953050157 Lâm Thế Kim TY 41 1 9 4 3 4.50 F Không đạt
48 DTN0953050158 Âu Văn Lâm TY 41 1 8 4 2 3.80 F Không đạt
49 DTN0953050159 Hoàng Văn Lâm TY 41 1 6 5 2 3.70 F Không đạt
50 DTN0953050160 Nguyễn Văn Lịch TY 41 1 8 6 6 6.40 C Đạt
51 DTN0953050161 Lê Văn Linh TY 41 1 5 3 . . Không đủ ĐK dự thi
52 DTN0953050162 Nông Thị Mai Loan TY 41 1 8 5 6 6.10 C Đạt
53 DTN0953050163 Nguyễn Nam Long TY 41 1 5 5 . . Không đủ ĐK dự thi
54 DTN0953060020 Nguyễn Thành Long TY 41 1 7 5 4 4.90 D Đạt
55 DTN0953050164 Triệu Văn Luân TY 41 1 9 4 4 5.00 D Đạt
56 DTN0953050165 Lưu Thị Mai TY 41 1 9 5 4 5.30 D Đạt
57 DTN0953050166 Hoàng Văn Mạnh TY 41 1 7 5 7 6.40 C Đạt
58 DTN0953050167 Nguyễn Đình Mạnh TY 41 1 8 4 3 4.30 F Không đạt
59 DTN0953050168 Trịnh Thanh Minh TY 41 1 9 6 6 6.60 C Đạt
60 DTN0953050169 Nguyễn Thị Ngân TY 41 1 9 6 8 7.60 B Đạt
61 DTN0953050170 Bùi Thị Ngân TY 41 1 9 5 6 6.30 C Đạt
62 DTN0953050171 Trần Thanh Phong TY 41 1 9 5 6 6.30 C Đạt
63 DTN0953050172 Đỗ Văn Phúc TY 41 1 9 5 3.30 F Không đạt
64 DTN0953050173 Vương Thị Phương TY 41 1 9 5 4 5.30 D Đạt
65 DTN0953050174 Triệu Thị Phượng TY 41 1 9 6 3 5.10 D Đạt
66 DTN0953050175 Chu Huy Quyết TY 41 1 9 3 3 4.20 F Không đạt
67 DTN0953050176 Đỗ Thị Quỳnh TY 41 1 7 0 3 2.90 F Không đạt
68 DTN0953050177 Hoàng Thị Sang TY 41 1 9 5 5 5.80 C Đạt
69 DTN0953050178 Trần Văn Sơn TY 41 1 8 4 7 6.30 C Đạt
70 DTN0953050179 Hoàng Văn Sỹ TY 41 1 6 5 2 3.70 F Không đạt
71 DTN0953050180 Thân Văn Th
 
Trang website được tạo nên để chia sẻ tài nguyên
học tập cho sinh viên nhóm ngành Sinh học - Các nội
dung cập nhật đã được ghi rõ nguồn gốc.
Website chẩn đoán hình ảnh
http://w3.vet.cornell.edu
Website dược lý thú y
http://www.nottingham.ac.uk/nursing/sonet/rlos/bioproc/vd/2.html
Website sách hay
http://www.ebook.edu.vn/






Các ý kiến mới nhất